Sau cuộc chinh phạt Constantinople, Hoàng đế Mehmed II đã cho tu sửa lại Istanbul, kinh đô mới của đế chế Ottoman. Ông muốn biến nơi đây thành vương miện của đế quốc, trang hoàng rực rỡ với những khu chợ sầm uất, những thánh đường Hồi giáo nguy nga, và những cung điện xa hoa tráng lệ.
Chỉ vài giờ sau khi Constantinople thất thủ, Hoàng đế Mehmed II đã tự phong mình là Kayser-i Rûm, tương đương với tước hiệu Caesar của Roma. Constantinople tất nhiên trở thành kinh đô mới của đế chế Ottoman và được đổi tên sang tiếng Thổ thành Kostantiniyye. Tuy nhiên, trong suốt chiều dài lịch sử, thành phố này vẫn được gọi là Istanbul, xuất phát từ cụm từ Hy Lạp “στην Πόλι” (stin polis), hay “kinh đô”.
Không lâu sau đó, một chiến dịch tái thiết được thực hiện, biến một đô thị cũ bị tàn phá do chiến tranh trở thành một kinh đô giàu mạnh. Việc kiến thiết diễn ra ở mọi mặt, từ đường xá, cầu cống, đến tường thành bảo vệ. Nhà tắm hơi, thánh đường Hồi giáo, công viên, vỉa hè cũng được xây mới. Thêm vào đó là một khu chợ có mái che ở ngay trung tâm thành phố (nơi nó vẫn tồn tại đến ngày nay). Ngoài ra, Hoàng đế Mehmed II còn cho xây dựng một cung điện nguy nga, có thể sánh ngang, hay thậm chí là vượt qua các cung điện châu Âu, cung điện Topkapi.
Việc xây dựng đạt đỉnh dưới thời trị vì của Hoàng đế Suleiman I. Quận huyện mới được thành lập, đi kèm theo đó là những nhà thờ Hồi giáo nguy nga và nhiều công trình dân sinh khác, như chợ, trường học và bệnh viện. Istanbul vẫn không ngừng phát triển trong những thế kỉ tiếp theo, với những dinh thự xa hoa, mang hơi hướng châu Âu mọc lên dọc khắp hai bờ của eo biển Bosporus.
Vương miện của đế chế Ottoman, Istanbul là một thành phố nguy nga, tráng lệ.





Sơ lược lịch sử đế chế Ottoman
Đế chế Ottoman được hình thành vào khoảng cuối thế kỉ 13 bởi Osman I – một lãnh đạo người Thổ (Turk) cư trú ở vùng Tây Bắc Anatolia. Ông đã chiến đấu và thỏa hiệp với các bộ lạc để giành được quyền kiểm soát khu vực tiểu Á. Vài thập kỉ sau, hậu duệ của ông đã vượt qua eo biển Bosporus đánh bại quân Byzantine, quân Bulgaria và cả quân Serbia, tạo nên chỗ đứng cho người Ottoman ở châu Âu. Đến năm 1453, Constantinople, thành trì cuối cùng của Byzantine (hay Đông La Mã) sụp đổ trước vũ khí hiện đại của Ottoman và bộ óc chiến lược của Hoàng đế Mehmed II.
Ottoman là một trong những đế chế hùng mạnh nhất lịch sử, kiểm soát giao thương giữa Đông và Tây.
Với Istanbul là kinh đô, Ottoman trở thành một thế lực kinh tế, kiểm soát con đường giao thương huyết mạch giữa Đông và Tây. Trong khi đó, quân đội được huấn luyện và trang bị tốt đem lại nhiều thành công trên chiến trường. Đế chế ngày càng bành trướng, mở rộng ra hết vùng Balkan, Trung Đông, Caucasus và cả Bắc Phi. Thậm chí còn giao tranh với cả quân Ba Tư để giành lãnh thổ. Thế kỉ 16 là thời kì hoàng kim của Đế chế Ottoman. Kinh tế và xã hội phát triển vượt bậc, nghệ thuật thăng hoa, kèm theo đó là những phát kiến trong y học, khoa học và kiến trúc.
Tuy nhiên, tình hình bắt đầu xấu đi vào cuối thế kỉ 17 do lục đục chính trị và sự ra đời của những tuyến đường giao thương mới. Kinh tế suy giảm khiến cho việc bành trướng lãnh thổ gặp khó khăn, kéo theo chính trị ngày càng bất ổn. Thêm vào đó là sự trỗi dậy của phương Tây, bắt đầu với thời kì Phục Hưng và sau đó là cuộc Cách mạng Công nghiệp. Đế chế Ottoman từng không có đối thủ trở nên suy yếu, dẫn đến việc mất đi nhiều lãnh thổ. Thất bại thảm hại trong Thế chiến I là giọt nước tràn ly khiến đế chế 600 năm sụp đổ vào năm 1922. Chế độ quân chủ được thay thế bởi một nền cộng hòa đứng đầu bởi chính trị gia Mustafa Kemal Atatürk – người được mệnh danh là cha đẻ của nước Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.
1. Cung điện Topkapi
Nếu Istanbul là vương miện của đế chế Ottoman, thì cung điện Topkapi – với vị trí tuyệt đẹp nhìn ra vịnh Sừng Vàng và eo biển Bosporus – chính là viên ngọc trên đỉnh của vương miện. Quần thể tráng lệ này là nơi sinh sống của hoàng tộc Ottoman trong gần 400 năm. Đây cũng là một trung tâm giáo dục và văn hóa, đồng thời là nơi đặt triều đình. Có thể nói Topkapi chính là trái tim của đế chế Ottoman hùng mạnh.
Nhưng khác với những cung điện châu Âu, thường bao gồm một cung điện lớn bao quanh bởi những khu vườn, Topkapi bao gồm nhiều khối nhà được sắp đặt quanh bốn khoảng vườn lớn. Những khối nhà này mô phỏng theo những căn lều truyền thống của người Thổ, nhưng xa hoa hơn. Mỗi căn lại có một chức năng khác nhau, từ thư viện, nhà bếp, trại lính, cho đến một nhà thờ Hồi giáo. Nó như một thành phố thu nhỏ. Một điểm thú vị nữa là cung điện không hề có thiết kế cố định, do đó các hoàng đế Ottoman có thể tùy ý sửa đổi hoặc mở rộng cung điện.
Biểu tượng của giàu sang và quyền lực, cung điện Topkapi được trang trí bởi những người thợ lành nghề nhất và sử dụng những nguyên liệu đắt tiền nhất thời bấy giờ. Ví dụ như đài nước bằng đá hoa trắng, kính màu từ Venezia, gạch men từ Iznik, thảm và tranh tường tinh xảo, hay đồ nội thất khảm ngọc trai. Bên cạnh đó, Topkapi còn sở hữu một bộ sưu tập cổ vật đồ sộ, từ gốm sứ Trung Hoa, nữ trang, vũ khí và kể cả các thánh tích. Mỗi món đồ đều là một tuyệt tác, được tạo tác cực kì công phu.
Topkapi là đại diện cho sự huy hoàng của đế chế Ottoman.






















Tips: Bạn nên vào cung điện Topkapi từ cửa phụ (gần Bảo tàng Khảo cổ Istanbul) vì hàng để kiểm tra an ninh thường ngắn hơn cửa chính. Phòng vé cũng nằm gần cửa này hơn một chút.
Harem
Harem, hay Hậu Cung, là khu vực được trang trí lộng lẫy nhất trong cung điện Topkapi. Mọi chi tiết đều được làm rất tỉ mỉ, từ những miếng gạch Iznik rực rỡ đến những dòng kinh Quran được mạ vàng. Tuy nhiên, tráng lệ nhất phải kể đến phòng yến tiệc theo phong cách Baroque. Căn phòng như được phủ vàng và họa tiết hình hoa tuyệt đẹp.
Toàn bộ khu vực harem bao gồm khoảng 300 phòng và được chia làm sáu tầng. Mỗi phòng lại có một chức năng riêng như phòng của phi tần, cung nữ, nhà bếp, nhà tắm, xưởng thêu, và trường học. Không chỉ là biểu tượng của sự xa hoa, harem còn thể hiện sự thay đổi trong kiến trúc cung đình Ottoman từ thế kỉ 16 đến thế kỉ 19.










Tips: Harem cho ta cái nhìn chi tiết hơn về đời sống riêng tư của các hoàng đế Ottoman. Tuy nhiên khu vực này cần một loại vé đặc biệt (có thể mua khi vào bên trong). Nếu dự định tham quan harem, bạn nên cân nhắc mua vé combo từ đầu vì sẽ rẻ hơn mua hai vé riêng biệt. Lối vào harem nằm bên dưới Tòa tháp Công lý.
2. Thánh đường Xanh
Cách cung điện Topkapi một quãng ngắn là Thánh đường Xanh – một trong những nhà thờ Hồi giáo đẹp nhất của đế chế Ottoman. Thánh đường được xây vào khoảng cuối thế kỉ 17 dưới thời của Hoàng đế Ahmed I và có tên chính chính thức là Thánh đường Hoàng đế Ahmed. Tuy nhiên, nó lại được biết đến bởi nội thất tuyệt đẹp làm từ 20.000 viên gạch men Iznik với đủ mọi sắc xanh, từ xanh lá, xanh lam, đến xanh thẫm, vì thế mà có cái tên Thánh đường Xanh. Họa tiết chủ đạo là các loài hoa như hoa hồng, hoa tulip, cẩm chướng và hoa huệ, gợi lên hình ảnh Vườn địa đàng trù phú. Vẻ đẹp của những viên gạch lại càng được tôn lên bởi ánh sáng tự nhiên tràn vào từ 260 lăng kính màu. Ánh sáng và màu sắc rực rỡ khiến nhiều du khách không khỏi trầm trồ kình ngạc.
Bên ngoài, Thánh đường Xanh đặc trưng với những mái vòm cong hoàn hảo. Công trình bao gồm một loạt những mái vòm to nhỏ, đặt trên một phòng cầu nguyện lớn, trụ bởi bốn cột khổng lồ. Khoảng sân trước cũng rộng không kém, được bao quanh bởi những lối đi có cổng vòm và mái che. Một điểm đặc biệt nữa của Thánh đường Xanh là sáu tòa tháp, không giống với những thánh đường hoàng gia khác chỉ có hai hay bốn tòa tháp. Tương truyền, sáu tòa tháp được xây do nhầm lẫn. Nhưng nó cũng khiến không ít tín đồ giận dữ, vì sáu tháp là ngang hàng với Đại Thánh đường ở Mecca (lúc đó cũng chỉ có sáu tháp). Để giải quyết vấn đề, hoàng đế Ahmed I cho xây thêm một tòa tháp thứ bảy ở Mecca, khiến Đại Thánh đường vẫn là nơi có nhiều tháp nhất.







Tips: Để chiêm ngưỡng vẻ đẹp choáng ngợp của Thánh đường Xanh, bạn hãy bước vào từ cánh cổng đặt trên quảng trường Hippodrome, thay vì vào từ cổng ở Công viên Sultanahmet. Lưu ý rằng thánh đường sẽ không mở cửa cho du khách trong lúc cầu nguyện, năm lần một ngày.
3. Những khu chợ
Hỗn loạn, náo nhiệt và đầy màu sắc, Grand Bazaar là khu chợ lâu đời nhất của Istanbul có từ thế kỉ 15. Nó như một mê cung có mái che, với hai bên lối đi là hàng ngàn cửa hàng nhỏ bán đủ mọi thứ trên đời. Từ đèn thủy tinh nhiều màu sắc, thảm dệt tay, đồ vàng bạc, đến đồ cổ, có rất nhiều sự lựa chọn ở đây. Trong khi đó, một chuyến đi đến Chợ Gia vị (hay Chợ Ai Cập) là một hành trình cho tất cả các giác quan. Bạn sẽ bị mê hoặc bởi màu sắc tươi sáng và hương thơm từ vô số các loại gia vị, thảo mộc, và trà. Bên cạnh đó là hàng trăm loại đồ ngọt cực kì khó cưỡng.
Ẩn mình giữa những khu chợ đó là các han – một loại hình nhà trọ dành cho các thương nhân trên Con đường Tơ Lụa. Họ dừng chân ở đây sau những chuyến hành trình dài, gian khổ từ Ba Tư, Ấn Độ hay Trung Quốc. Mặc dù ngày nay, phần lớn các han ở Istanbul đều trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng, chúng vẫn giữ được một vài đường nét xưa, như trần nhà có dạng mái vòm, hay hành lang và cửa sổ có cổng vòm. Cùng với những khu chợ, những nhà nghỉ này cho ta một cái nhìn chân thực về việc giao thương buôn bán diễn ra dưới thời đế chế Ottoman.






